bang up

/ˈbæŋˌʌp/
Tính từ
  1. (thành ngữ, thường có gạch nối) Tốt, vượt trội, xuất sắc.
    (idiomatic, often hyphenated) Good, superior, excellent.
    He's doing a bang up job.
    Anh ấy đang làm một công việc tuyệt vời.
Động từ
  1. (thông tục, thân mật) Gây thiệt hại.
    (transitive, informal) To damage.
    He banged up his new car last night.
    Tối qua anh ấy đã đập nát chiếc xe mới của mình.
  2. (thông tục, thân mật) Đưa ai đó vào tù, hoặc đưa vào phòng giam riêng của họ.
    (transitive, informal) To put someone in prison, or into their individual cell.
    He was so drunk that the police banged him up for the night.
    Anh ta say đến mức cảnh sát đã đánh anh ta suốt đêm.
    Từ đồng nghĩa:dub up
  3. (từ lóng, nội động) Tiêm thuốc kích thích.
    (slang, intransitive) To inject a recreational drug.
🎬 Nghe “bang up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish